Cách giao tiếp giọng địa phương osaka Nhật Bản

Chia sẽ cách giao tiếp giọng địa phương osaka Nhật Bản kèm theo nét đặc trưng của tiếng địa phương ở Nhật và cách sử dụng từ ngữ, đối thoại bằng giọng osaka. Tiếng Nhật giọng Osaka có gì đặc biệt? Giọng Osaka, hay còn gọi là Osaka-ben 大阪弁 trong tiếng Nhật, có cách sử dụng âm điệu đa sắc rất đặc trưng. Ví dụ như âm e hoặc i được kéo dài qua các câu nói như “mắt tôi...

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẽ cách giao tiếp giọng địa phương osaka Nhật Bản kèm theo nét đặc trưng của tiếng địa phương ở Nhật và cách sử dụng từ ngữ, đối thoại bằng giọng osaka.

Mục lục

Tiếng Nhật giọng Osaka có gì đặc biệt?

Giọng Osaka, hay còn gọi là Osaka-ben 大阪弁 trong tiếng Nhật, có cách sử dụng âm điệu đa sắc rất đặc trưng. Ví dụ như âm e hoặc i được kéo dài qua các câu nói như “mắt tôi đauーme-e itai (め(目)え痛い)” hay “xòe tay raーte-e hiraite (て(手)え開いて)” hoặc “nổi lửa lênーhi-i tsukete (ひ(火)いつけて)”. Ngoài ra, tuy ràng người Kansai viết là Arigatou tức “cảm ơn” trong tiếng Nhật, họ sẽ nhấn mạnh âm u khiến cho cách phát âm thay đổi hoàn toàn.

Ngoài ra, giọng Osaka còn thể hiện qua cách sử dụng những từ ngữ đặc trưng sau đây.

Như vậy, cách kết thúc câu bằng “Ya” hoặc “Nen” có thể được coi là đặc trưng của giọng Osaka. Ngoài ra, chúng ta còn có thể kể đến các cách sử dụng những câu như “Thú vị đó (Omoshiroin da おもしろいんだ)” sẽ trở thành “Omoroi ne おもろいね”, hoặc “Đúng vậy nhỉ (Soudayone そうだよね)” sẽ trở thành “Seyan na-a せやんなぁ”, hoặc “Tôi nói cái này rồi mà (Mae ni Itta Jan 前に言ったじゃん)” sẽ trở thành “Mae ni Iu ta yan 前に言うたやん”. Thật là thú vị phải không?

Ngoài ra, việc gọi tên đồ ăn thức uống là “san” hoặc “chan” cũng là một đặc trưng dễ thương của giọng Osaka. Ví dụ, viên kẹo (ame 飴) sẽ được gọi là “Ame-chan” hoặc đậu (mame 豆) sẽ được gọi là “O-mame-san”. Trong các giao tiếp thường ngày, họ cũng thường gọi nhau là “Ohayousan おはようさん (chào buổi sáng) thay vì là Ohayou おはよう” hoặc “Omedetosan おめでとさん (chúc mừng)” thay vì là Omedetou おめでと.

Cách sử dụng từ ngữ trong tiếng Nhật giọng osaka

Hona ほな

Hona mang ý nghĩa như Sa-a さあ hoặc Dewa では trong tiếng Nhật, được sử dụng khi bắt đầu làm một điều gì đó, hoặc để gọi ai đó. Ví dụ, thay vì nói sa-a ikou さあ、行こう (đi thôi nào), bạn có thể nói Hona ikou ka ほな行こうか.

E-e ええ

E-e có nghĩa là tốt. Thay vì nói I-i ne 良いね, những người sử dụng giọng Osaka sẽ nói e-e na.

Hayo はよ

Hayo có nghĩa là nhanh. Nếu muốn ai đó đi nhanh hơn (Nếu không nhanh lênーHayaku Ikanaito 早く行かないと),  bạn có thể sử dụng Hayo Ikana はよ行かな.

Honma ほんま

Honma mang ý nghĩa là sự thật. Thay vì nói Hontou-ni 本当に? (Có thật không?), người Kansai sẽ dùng Honma ni ほんまに, hoặc Honma yatte  ほんまやって thay cho Hontou nan datte 本当なんだって (đã nói là thật rồi mà).

Omoroi おもろい

Người Kansai sẽ nói Omoroi おもろい thay vì là Omoshiroi おもしろい (Thú vị quá). Vậy nên, nếu người Tokyo nói Sore Omoshiroi ne それおもしろいね (Cái đó thú vị nhỉ), người Kansai sẽ nói là Sore Omoroi na-a それおもろいなぁ.

Akan あかん

Akan mang ý nghĩa là Dame ダメ hoặc Yokunai 良くない, tức không tốt, không được. “Không được đâu (Sore wa dame それはダメ) sẽ trở thành “Sore ha akan それはあかん”. Ngoài ra, khi cơ thể uể oải hoặc không được khỏe, bạn cũng có thể dùng Kyou wa Akan-na今日はあかんな (Hôm nay mệt quá đi).

Cha-u ちゃう

Cha-u có nghĩa là Chigau 違う, tức khác hoặc nhầm rồi, hoặc là từ thay thế của Janai (phải không). Vậy nên, bạn có thể sử dụng Cha-u wa  ちゃうわ thay vì Chigau yo 違うよ (bạn nhầm rồi), hoặc Cha-u thay cho Janai khi muốn đặt câu nghi vấn.

Se-e せえ

Se-e có nghĩa là Shite (hoặc Shinasai) tức làm đi trong tiếng Nhật. Thay vì nói Hayaku shite (làm nhanh đi, 早くして), bạn có thể nói Ha yo se-e với ý nghĩa tương đương.

Oton おとん và Okan おかん

Người Kansai thường gọi bố là Oton thay vì là Otou-san お父さん và gọi mẹ là Okan thay vì là Okaa-san お母さん.

Tsure 連れ(ツレ)

Trong phương ngữ vùng Osaka, Tsure ám chỉ những người bạn. Vậy nên, người Kansai sẽ nói Tsure to Asobu ツレと遊ぶ (đi chơi với bạn đây) thay vì là Tomo-dachi to Asobu 友達と遊ぶ.

Jibun 自分

Trong cách nói chuyện bằng giọng Osaka, Jibun không chỉ dùng để ám chỉ bản thân mình mà còn dùng để gọi đối tượng đang nói chuyện với mình thay vì là anata hay kimi như bình thường. Vậy nên, nếu bạn nói chuyện bằng giọng Osaka và muốn khen ai đó thú vị, bạn có thể nói Jibun Omoroi na-a 自分、おもろいなぁ thay vì là Kimi Omoshiroi ne 君、おもしろいね.

Shindoi しんどい

Trong cách giao tiếp bằng giọng Osaka, shindoi được dùng để biểu thị những cảm xúc chán chường, mệt mỏi, khó khăn. Shindoi được sử dụng nhiều nhất để miêu tả cảm giác cay đắng về tinh thần của bản thân.

大阪弁では「疲れ」「痛み」「厳しさ」「辛さ」などを「しんどい」と表現します。ちなみに、標準語で使われる「しんどい」は精神的な辛さ意味を指すことが多いです。

Meccha めっちゃ

Meccha (rất) được sử dụng nhiều bởi giới trẻ, thay vì là những từ như Totemo hay Sugoku. Hiện nay nó được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc nên có rất ít người biết từ này có xuất phát điểm là ở vùng Kansai.

Sore na それな

Sore na được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự ủng hộ 2 tay 2 chân với điều đối phương bày tỏ.

Đối phương sẽ nói “Hôm nay lạnh ha (Kyou meccha samukunai? 今日めっちゃ寒ない?)” và bạn sẽ đáp trả là “Chuẩn (Sore na)”. Những năm gần đây cách nói chuyện này dần trở nên phổ biến với những vùng ngoài Kansai.

Nande yanen なんでやねん

Khi nói chuyện bằng giọng Osaka, nếu bạn cảm thấy điều đối phương nói không được chính xác hoặc vô căn cứ, bạn có thể dùng “Nande yanen” để biểu thị sự không đồng tình của mình. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng khi 1 việc gì đó xảy ra ngoài dự kiến hoặc bản thân bạn đang trải qua mất mát, nuối tiếc nào đó nữa. Đây là ngôn ngữ văn nói nên bạn không cần quá quan tâm nghĩa chính xác hoặc sâu xa của câu nói này đâu.

Aho アホ

Trong phương ngữ Osaka, việc sử dụng Aho như một cách chào hỏi hoặc chen ngang cuộc hội thoại là một điều rất bình thường, biểu hiện qua các câu nói như Aho yana-a アホやなぁhoặc Aho Cha-u ka アホちゃうか. Tuy rằng Aho trong trường hợp này không hề mang ý nghĩa là “Thằng ngu”, bạn nên tránh dùng với những người không thân thiết hoặc lớn tuổi hơn mình nhé.

とは言え、目上の人には使いませんので、それだけ気を許している証拠だと考えましょう。

Shutto shiteru しゅっとしてる

Đây là một từ mang ý nghĩa “Ngầu thế Kakkoii かっこいい” hoặc “Sành điệu thế スタイリッシュ”, được sử dụng bởi cả 2 giới.

Sha-a nai しゃあない

Sha-a nai mang ý nghĩa tương tự với Shikata-nai 仕方ない hoặc Shou ga nai しょうがない, tức không còn cách nào khác.

Donai どない?

Donai nghĩa là Dou どう (thế nào rồi?) hoặc Donna Kanji どんな感じ (Cảm thấy thế nào?) , được dùng khi bạn muốn hỏi về thể trạng của đối phương. Nếu thấy đối phương không được khỏe, bạn có thể hỏi thăm bằng cách nói “Kyou ha Donai Shitan 今日どないしたん?”.

O-oki ni おおきに

O-oki ni là cách nói cảm ơn theo phương ngữ Osaka. Tuy rằng cách nói này không được giới trẻ mặn mà lắm, những người lớn tuổi hoặc các nhân viên cửa hàng ở Kansai đều sẽ cảm ơn bạn bằng cách nói O-oki ni.

Kannin かんにん

Kannin mang ý nghĩa xin lỗi trong tiếng Osaka. Ngoài ra, bạn cũng có thể nói “Kannin ya de” với ý nghĩa tương đương.

Erai えらい

Thay vì nói taihen 大変 (tệ), người Kansai sẽ dùng Erai, ví dụ trong câu nói Erai Koccha えらいこっちゃ, tức ám chỉ tình hình tệ lắm rồi. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng với ý nghĩa “vĩ đại” như cách dùng thông thường, hoặc “rất” tương đương với từ “totemo”.

Shiran kedo 知らんけど

Người Kansai khi được hỏi về những tin đồn hoặc những chủ đề mà họ không quan tâm lắm, họ sẽ nói Shiran kedo vào cuối câu với ý nghĩa “Mà tôi cũng không biết đâu nha”. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng cách nói này khi muốn trốn nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nữa, nhưng mình sẽ không đào sâu về vấn đề này đâu.

Bo-chi Bo-chi ぼちぼち

Bo-chi Bo-chi thường được dùng trong các câu như Bo-chi Bo-chi Ikou ka ぼちぼち行こか hoặc Bo-chi Bo-chi ya na ぼちぼちやな để biểu thị ý “cũng sắp” hoặc “thường thường thôi”.

Naosu なおす

Mặc dù Naosu mang ý nghĩa là “sửa chữa” ở các vùng khác, ở Kansai nó lại mang ý nghĩa là dọn dẹp.

Ho-o-ru ほおる

Ho-o-ru trong tiếng Osaka có nghĩa là “Vứt”. Vì vậy, “Vứt đi” có nghĩa là “Ho-otte-oite ほおっておいて”thay vì là Sutete oite 捨てておいて.

Baoasahi.com: Báo Nhật Bản tiếng Việt cho người Việt

Tin tức nước Nhật online: Nhật Bản lớn thứ 2 tại Nhật BẢn cập nhật thông tin kinh tế, chính trị xã hội, du lịch, văn hóa Nhật Bản
Ngày 15/11 năm 2020 | Nước Nhật | Tag: . .